.::| Lãi suất
Lãi suất tiền gửi của TCKT & Cá Nhân (VND - %/năm)
| Thời gian |
Lãi suất |
Ghi chú |
| Không kỳ hạn |
3,60 |
lãi nhập vốn |
| 01 tuần |
10,20 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 02 tuần |
10,35 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 03 tuần |
10,50 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 01 tháng |
11,15 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 02 tháng |
11,20 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 03 tháng |
11,20 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 06 tháng |
11,20 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 09 tháng |
11,20 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 12 tháng |
11,20 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 13 tháng |
11,20 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 18 tháng |
10,50 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 24 tháng |
10,50 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 36 tháng |
10,50 |
lãnh lãi cuối kỳ |
Lãi suất tiền gửi USD của cá nhân và tiết kiệm (%/năm)
| Thời gian |
Lãi suất |
Ghi chú |
| Không kỳ hạn |
0,20 |
Không áp dụng cho tiết kiệm |
| 01 tháng |
3,45 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 02 tháng |
3,65 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 03 tháng |
4,00 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 06 tháng |
4,20 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 09 tháng |
4,25 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 12 tháng |
4,40 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 18 tháng |
4,20 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 24 tháng |
4,20 |
lãnh lãi cuối kỳ |
Lãi suất tiền gửi USD của TCKT (%/năm)
| Thời gian |
Lãi suất |
Ghi chú |
| Không kỳ hạn |
0,20 |
|
| 01 tháng |
1,00 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 02 tháng |
1,00 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 03 tháng |
1,00 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 06 tháng |
1,00 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 09 tháng |
1,00 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 12 tháng |
1,00 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 18 tháng |
1,00 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 24 tháng |
1,00 |
lãnh lãi cuối kỳ |
Lãi suất tiền gửi EUR của cá nhân và TCKT (%/năm)
| Thời gian |
Lãi suất |
Ghi chú |
| Không kỳ hạn |
0,01 |
|
| 01 tháng |
0,01 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 02 tháng |
0,01 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 03 tháng |
0,01 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 06 tháng |
0,01 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 09 tháng |
0,01 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 12 tháng |
0,01 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 18 tháng |
0,01 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 24 tháng |
0,01 |
lãnh lãi cuối kỳ |
Lãi suất tiền gửi tiết kiệm EUR (%/năm)
| Thời gian |
Lãi suất |
Ghi chú |
| 01 tháng |
0,01 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 02 tháng |
0,01 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 03 tháng |
0,01 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 06 tháng |
0,01 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 09 tháng |
0,01 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 12 tháng |
0,01 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 18 tháng |
0,01 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 24 tháng |
0,01 |
lãnh lãi cuối kỳ |
Lãi suất tiền gửi GBP của cá nhân và TCKT (%/năm)
| Thời gian |
Lãi suất |
Ghi chú |
| Không kỳ hạn |
0,20 |
|
| 01 tháng |
0,50 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 02 tháng |
0,70 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 03 tháng |
0,90 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 06 tháng |
1,00 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 09 tháng |
1,10 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 12 tháng |
1,30 |
lãnh lãi cuối kỳ |
Lãi suất tiền gửi CHF của cá nhân và TCKT (%/năm)
| Thời gian |
Lãi suất |
Ghi chú |
| Không kỳ hạn |
0,00 |
|
| 01 tháng |
0,10 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 03 tháng |
0,15 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 06 tháng |
0,15 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 09 tháng |
0,15 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 12 tháng |
0,20 |
lãnh lãi cuối kỳ |
Lãi suất tiền gửi HKD của cá nhân và TCKT (%/năm)
| Thời gian |
Lãi suất |
Ghi chú |
| Không kỳ hạn |
0,05 |
|
| 01 tháng |
0,10 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 03 tháng |
0,50 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 06 tháng |
0,60 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 09 tháng |
0,70 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 12 tháng |
0,80 |
lãnh lãi cuối kỳ |
Lãi suất tiền gửi JPY của cá nhân và TCKT (%/năm)
| Thời gian |
Lãi suất |
Ghi chú |
| Không kỳ hạn |
0,00 |
|
| 01 tháng |
0,00 |
|
| 03 tháng |
0,00 |
|
| 06 tháng |
0,01 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 09 tháng |
0,02 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 12 tháng |
0,03 |
lãnh lãi cuối kỳ |
Lãi suất tiết kiệm bằng VND (%/năm)
| Thời gian |
Lãi suất |
Ghi chú |
| Không kỳ hạn |
3,60 |
|
| 01 tuần |
10,20 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 02 tuần |
10,35 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 03 tuần |
10,50 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 01 tháng |
11,15 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 02 tháng (Lãi hàng tháng) |
10,95 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 02 tháng (Lãi cuối kỳ) |
11,20 |
lãnh lãi hàng tháng |
| 03 tháng (Lãi hàng tháng) |
11,20 |
lãnh lãi hàng tháng |
| 03 tháng (Lãi cuối kỳ) |
11,20 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 06 tháng (Lãi hàng tháng) |
11,20 |
lãnh lãi hàng tháng |
| 06 tháng (Lãi cuối kỳ) |
11,20 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 09 tháng (Lãi hàng tháng) |
11,08 |
lãnh lãi hàng tháng |
| 09 tháng (Lãi cuối kỳ) |
11,20 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 12 tháng (Lãi hàng tháng) |
10,93 |
lãnh lãi hàng tháng |
| 12 tháng (Lãi cuối kỳ) |
11,20 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 13 tháng (Lãi hàng tháng) |
10,89 |
lãnh lãi hàng tháng |
| 13 tháng (Lãi cuối kỳ) |
11,20 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 18 tháng (Lãi hàng tháng) |
9,79 |
lãnh lãi hàng tháng |
| 18 tháng (Lãi cuối kỳ) |
10,50 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 24 tháng (Lãi hàng tháng) |
9,57 |
lãnh lãi hàng tháng |
| 24 tháng (Lãi cuối kỳ) |
10,50 |
lãnh lãi cuối kỳ |
| 36 tháng (Lãi hàng tháng) |
9,16 |
lãnh lãi hàng tháng |
| 36 tháng (Lãi cuối kỳ) |
10,50 |
lãnh lãi cuối kỳ |
|
|