.::| Dịch vụ
Tiền gửi thanh toán
- Loại tiền mở tài khoản:
đồng
Việt Nam (VND) và các loại ngoại tệ (USD, EUR,...)
- Số dư tối thiểu để duy trì tài khoản:
- Thủ tục và hướng dẫn sử dụng:
Để mở và sử dụng tài khoản tiền gửi thanh toán đối với cá nhân, hồ sơ bao gồm:
-
Giấy đề nghị mở tài khoản (theo mẫu của ngân hàng);
-
Giấy CMND hoặc hộ chiếu;
-
Các giấy tờ chứng minh tư cách người đại diện, người giám hộ hợp pháp của người chưa thành niên, người mất hoặc hạn chế năng lực hành vi dân sự.
|
Quý khách điền đầy đủ thông tin vào giấy đăng ký mở tài khoản, đăng ký mẫu chữ ký và xuất trình bản chính các giấy tờ cá nhân (CMND, hộ chiếu) và bản sao được sao y bản chính.
- Lãi suất tiền gửi thanh toán: do GĐNH công bố trong từng thời điểm.
-
Tiện ích :
-
Ðáp ứng nhanh những nhu cầu thanh toán của quý khách bằng các hình thức thanh toán không dùng tiền mặt như phát hành Séc, ủy nhiệm chi, ủy nhiệm thu,...
-
Quý khách có thể đăng ký sử dụng dịch vụ Phone-Banking và Mobile–Banking.
-
Xác nhận khả năng tài chính cho quý khách đi du lịch và học tập ở nước ngoài, thực hiện chuyển tiền thanh toán chi phí và tiền học phí ở nước ngoài.
-
Chuyển tiền trong và ngoài nước.
-
Và những tiện ích khác.
|
Download mẫu "Giấy đề nghị mở tài khoản - Cá nhân"
|
|
|
|
 |
| BẢNG TỶ GIÁ HỐI ĐOÁI ngày 09/09/2010 (có hiệu lực kể từ 07 giờ 30 phút) |
|
|
| USD (50- 100) |
19.400 |
19.400 |
19.500 |
| USD (5- 20) |
19.390 |
19.400 |
19.500 |
| USD (1- 2) |
19.350 |
19.400 |
19.500 |
| EUR |
24.219 |
24.487 |
24.940 |
| GBP |
29.480 |
29.629 |
30.691 |
| CAD |
17.816 |
17.905 |
18.948 |
| CHF |
18.527 |
18.620 |
19.704 |
| AUD |
17.108 |
17.194 |
18.196 |
| SGD |
14.338 |
14.410 |
14.573 |
| JPY |
230,77 |
231,93 |
234,32 |
| HKD |
2.484 |
2.496 |
2.522 |
|
|
|
 |
|
| Không kỳ hạn |
3,60 |
| 01 tuần |
10,20 |
| 02 tuần |
10,35 |
| 03 tuần |
10,50 |
| 01 tháng |
11,15 |
| 02 tháng |
11,20 |
| 03 tháng |
11,20 |
| 06 tháng |
11,20 |
| 09 tháng |
11,20 |
| 12 tháng |
11,20 |
|
|
|
 |
|
| Không kỳ hạn |
0,20 |
| 01 tháng |
3,45 |
| 02 tháng |
3,65 |
| 03 tháng |
4,00 |
| 06 tháng |
4,20 |
| 09 tháng |
4,25 |
| 12 tháng |
4,40 |
| 18 tháng |
4,20 |
| 24 tháng |
4,20 |
|
|
|
 |
|
| Không kỳ hạn |
0,20 |
| 01 tháng |
1,00 |
| 02 tháng |
1,00 |
| 03 tháng |
1,00 |
| 06 tháng |
1,00 |
| 09 tháng |
1,00 |
| 12 tháng |
1,00 |
| 18 tháng |
1,00 |
| 24 tháng |
1,00 |
|
|
|
 |
|
| Không kỳ hạn |
0,01 |
| 01 tháng |
0,01 |
| 02 tháng |
0,01 |
| 03 tháng |
0,01 |
| 06 tháng |
0,01 |
| 09 tháng |
0,01 |
| 12 tháng |
0,01 |
| 18 tháng |
0,01 |
| 24 tháng |
0,01 |
|
|
|
 |
|
| 01 tháng |
0,01 |
| 02 tháng |
0,01 |
| 03 tháng |
0,01 |
| 06 tháng |
0,01 |
| 09 tháng |
0,01 |
| 12 tháng |
0,01 |
| 18 tháng |
0,01 |
| 24 tháng |
0,01 |
|
|
|
 |
|
| Không kỳ hạn |
3,60 |
| 01 tuần |
10,20 |
| 02 tuần |
10,35 |
| 03 tuần |
10,50 |
| 01 tháng |
11,15 |
| 02 tháng (Lãi hàng tháng) |
10,95 |
| 02 tháng (Lãi cuối kỳ) |
11,20 |
| 03 tháng (Lãi hàng tháng) |
11,20 |
| 03 tháng (Lãi cuối kỳ) |
11,20 |
| 06 tháng (Lãi hàng tháng) |
11,20 |
|
|
|
 |
|
 |
|
 |
|
| .::|Gửi mail đến bạn bè |
|
|
|
|
 |
|